Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-842.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.13 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-257.53 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.67 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.97 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-014.81 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-753.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-607.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.49 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.23 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.32 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-624.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.67 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |