Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-981.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-073.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-473.78 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-226.70 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-018.20 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-333.82 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-236.84 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-217.93 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-151.43 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-127.75 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |