Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-414.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-364.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-411.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97B-015.42 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-016.94 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 20A-868.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-865.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |