Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-385.45 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-745.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-272.81 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.14 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.45 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-795.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-312.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-024.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-023.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-857.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-532.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-535.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |