Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-614.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.71 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-543.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-631.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-794.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.37 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-854.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-470.52 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.72 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-218.72 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-018.47 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-337.05 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-236.12 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-014.57 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71A-222.80 | - | Bến Tre | Xe Con | - |