Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-208.72 - Hà Nội Xe Con -
30M-215.37 - Hà Nội Xe Con -
29K-347.24 - Hà Nội Xe Tải -
29K-362.14 - Hà Nội Xe Tải -
29K-367.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-371.74 - Hà Nội Xe Tải -
29K-386.45 - Hà Nội Xe Tải -
29K-394.52 - Hà Nội Xe Tải -
29K-397.52 - Hà Nội Xe Tải -
29K-403.41 - Hà Nội Xe Tải -
29K-405.46 - Hà Nội Xe Tải -
29K-417.91 - Hà Nội Xe Tải -
29K-441.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-460.76 - Hà Nội Xe Tải -
29K-466.42 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.05 - Hà Nội Xe Tải -
97D-007.91 - Bắc Kạn Xe tải van -
97D-011.02 - Bắc Kạn Xe tải van -
22A-273.81 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-114.01 - Tuyên Quang Xe Tải -
22C-114.67 - Tuyên Quang Xe Tải -
22D-011.32 - Tuyên Quang Xe tải van -
24C-168.02 - Lào Cai Xe Tải -
24C-169.82 - Lào Cai Xe Tải -
27A-132.64 - Điện Biên Xe Con -
25C-059.71 - Lai Châu Xe Tải -
26A-235.93 - Sơn La Xe Con -
21A-230.10 - Yên Bái Xe Con -
21C-112.01 - Yên Bái Xe Tải -
21B-013.46 - Yên Bái Xe Khách -