Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-302.32 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.45 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67B-032.40 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67D-009.91 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-368.62 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-036.02 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.32 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-533.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-011.34 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-031.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-351.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-360.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-379.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-392.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-393.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-439.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-087.64 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-089.97 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11D-011.92 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 12B-017.61 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-037.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |