Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14B-055.40 - Quảng Ninh Xe Khách -
98A-910.70 - Bắc Giang Xe Con -
98A-911.97 - Bắc Giang Xe Con -
98C-376.92 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-380.17 - Bắc Giang Xe Tải -
98D-020.90 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-716.94 - Phú Thọ Xe Con -
19A-734.23 - Phú Thọ Xe Con -
19A-737.41 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.93 - Phú Thọ Xe Con -
19C-272.14 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-814.57 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-318.10 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88B-024.50 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88D-022.47 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
99A-870.93 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-874.24 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-874.48 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-879.60 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-884.82 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.01 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.04 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-432.90 - Hải Phòng Xe Con -
15K-445.43 - Hải Phòng Xe Con -
15K-447.93 - Hải Phòng Xe Con -
15K-449.40 - Hải Phòng Xe Con -
15K-452.71 - Hải Phòng Xe Con -
15K-468.02 - Hải Phòng Xe Con -
15K-490.92 - Hải Phòng Xe Con -
15K-507.37 - Hải Phòng Xe Con -