Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-271.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.78 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-017.62 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-268.43 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-017.20 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14A-991.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.34 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-451.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-392.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-864.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.71 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.24 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-024.97 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 35D-018.53 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-243.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-561.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |