Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-381.43 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-195.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75A-390.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.10 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92C-259.57 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-259.67 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.46 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-015.05 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-334.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-356.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.90 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-218.82 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-018.60 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-019.24 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-570.21 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-326.84 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-208.87 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93A-505.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-508.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.50 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |