Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-603.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-854.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-070.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-137.64 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-138.40 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-006.27 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84A-151.03 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-153.14 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 95A-139.24 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95B-017.23 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83A-193.75 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-138.80 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-281.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-302.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-303.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-303.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |