Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-880.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-140.92 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.74 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-011.49 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-000.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-002.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-004.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-006.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-456.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.41 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-723.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-922.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |