Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-322.14 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-322.53 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-010.11 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27C-075.74 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-010.47 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-235.14 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.64 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-165.49 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.92 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-226.94 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.84 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.49 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.71 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-113.93 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-013.67 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-014.78 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-017.04 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-006.90 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-010.62 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-867.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.73 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-269.47 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-015.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |