Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-338.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.97 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-930.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-435.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.62 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-045.34 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-045.75 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-455.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-485.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.42 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.41 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-534.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |