Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-013.97 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-014.24 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-779.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.40 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.74 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.71 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-520.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.52 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-038.04 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-519.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-080.14 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-879.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-276.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-045.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |