Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-007.21 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-167.57 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-112.48 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-112.52 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-114.32 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-260.46 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-261.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-267.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-124.05 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-317.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-141.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-009.80 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-859.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-268.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-315.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-853.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-854.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-897.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.62 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-920.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |