Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-935.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-443.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-535.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.91 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18C-175.32 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.74 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-549.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-049.97 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-695.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-148.52 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-159.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-955.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.49 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |