Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-272.60 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-167.91 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-013.05 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27D-008.31 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26B-020.07 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-015.78 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-229.23 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-006.87 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-906.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.01 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.20 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-034.14 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12C-140.02 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-016.91 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-008.53 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98C-383.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.31 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.45 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.90 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-271.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-796.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-021.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-340.31 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.07 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-481.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.40 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |