Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21B-014.12 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20C-310.50 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-037.74 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-139.90 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-140.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-141.76 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-017.24 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-018.97 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-019.13 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-465.71 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-379.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.61 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-269.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-331.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-334.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.05 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.62 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.47 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.62 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-438.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |