Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-490.03 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-552.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-347.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-029.57 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-029.76 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-030.64 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35C-183.23 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-022.78 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-550.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-567.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.21 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.23 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-579.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-050.46 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-683.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-684.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73B-018.53 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |