Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47B-043.52 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-117.76 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-390.43 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.10 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.61 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-512.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-021.93 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-025.21 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-636.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-048.01 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-778.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-271.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 63B-036.01 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-135.82 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-020.49 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-022.78 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-137.34 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-019.34 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67C-189.94 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-030.20 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67B-030.93 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-034.20 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65B-028.87 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95C-092.46 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |