Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-366.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-374.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-375.74 - Hà Nội Xe Con -
30M-376.01 - Hà Nội Xe Con -
30M-381.46 - Hà Nội Xe Con -
30M-384.75 - Hà Nội Xe Con -
30M-388.02 - Hà Nội Xe Con -
30M-416.40 - Hà Nội Xe Con -
30M-421.22 - Hà Nội Xe Con -
30M-421.82 - Hà Nội Xe Con -
22C-114.53 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-016.73 - Tuyên Quang Xe Khách -
24A-321.87 - Lào Cai Xe Con -
24A-323.73 - Lào Cai Xe Con -
25A-085.43 - Lai Châu Xe Con -
25A-087.34 - Lai Châu Xe Con -
25B-008.91 - Lai Châu Xe Khách -
26C-163.12 - Sơn La Xe Tải -
26C-165.37 - Sơn La Xe Tải -
26B-019.71 - Sơn La Xe Khách -
28C-124.90 - Hòa Bình Xe Tải -
20C-321.72 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-324.03 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-037.84 - Thái Nguyên Xe Khách -
12A-267.60 - Lạng Sơn Xe Con -
12C-144.91 - Lạng Sơn Xe Tải -
98C-389.07 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-044.31 - Bắc Giang Xe Khách -
98B-045.13 - Bắc Giang Xe Khách -
19C-274.45 - Phú Thọ Xe Tải -