Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26C-168.23 - Sơn La Xe Tải -
28A-270.49 - Hòa Bình Xe Con -
28A-271.01 - Hòa Bình Xe Con -
28A-271.10 - Hòa Bình Xe Con -
20C-311.14 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-037.76 - Thái Nguyên Xe Khách -
12A-264.81 - Lạng Sơn Xe Con -
12C-142.87 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-143.82 - Lạng Sơn Xe Tải -
12B-016.71 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-037.41 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-045.32 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.07 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-992.70 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-450.84 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-458.72 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-459.50 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-463.42 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-463.82 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-470.72 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-376.23 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-389.48 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-393.82 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-725.75 - Phú Thọ Xe Con -
19A-732.13 - Phú Thọ Xe Con -
19C-267.70 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-271.10 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-280.50 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-030.80 - Phú Thọ Xe Khách -
88B-021.60 - Vĩnh Phúc Xe Khách -