Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-230.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.51 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-490.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-500.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-250.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-382.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-192.57 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-193.30 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-017.05 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-017.87 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-019.87 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-018.47 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-158.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-956.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.32 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.43 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-438.87 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.31 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.47 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |