Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-467.74 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-377.45 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.75 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-724.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-320.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-334.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-441.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.84 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-484.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-359.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-026.37 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-496.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-218.31 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-029.30 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-158.93 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |