Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-213.64 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-217.27 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.73 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-625.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-280.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-242.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-229.52 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-229.81 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.73 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-135.04 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67C-193.24 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-197.78 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-179.04 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-181.61 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.49 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-007.27 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 83A-199.87 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-132.33 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-134.87 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-083.87 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-105.45 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-343.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-348.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |