Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-381.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-944.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-434.07 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-439.57 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-330.50 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-362.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-223.21 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.76 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-152.97 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-461.13 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.61 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-412.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.92 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61K-523.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-758.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-763.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |