Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-495.34 - Hải Phòng Xe Con -
15K-504.64 - Hải Phòng Xe Con -
89C-347.84 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-349.34 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-350.42 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-505.43 - Thái Bình Xe Con -
90A-287.74 - Hà Nam Xe Con -
90C-155.60 - Hà Nam Xe Tải -
90C-160.23 - Hà Nam Xe Tải -
18C-180.87 - Nam Định Xe Tải -
36K-235.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-237.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-237.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-246.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.74 - Thanh Hóa Xe Con -
37C-593.67 - Nghệ An Xe Tải -
37C-595.64 - Nghệ An Xe Tải -
74C-145.53 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-147.75 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-395.78 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-397.32 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-401.84 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-948.51 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-359.76 - Bình Định Xe Con -
77A-367.46 - Bình Định Xe Con -
79C-232.47 - Khánh Hòa Xe Tải -
86A-329.51 - Bình Thuận Xe Con -
81A-454.75 - Gia Lai Xe Con -
47A-824.91 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-259.72 - Đắk Nông Xe Con -