Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-388.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.76 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-590.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-522.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-675.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-850.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-020.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-038.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-092.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |