Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-277.12 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-279.70 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-316.93 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-331.93 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-339.40 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-341.90 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-433.48 - Hải Dương Xe Tải -
34C-445.21 - Hải Dương Xe Tải -
34C-449.04 - Hải Dương Xe Tải -
15B-056.03 - Hải Phòng Xe Khách -
89C-349.97 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-351.02 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-351.45 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-352.54 - Hưng Yên Xe Tải -
17B-030.73 - Thái Bình Xe Khách -
18C-175.47 - Nam Định Xe Tải -
18C-177.87 - Nam Định Xe Tải -
35C-181.49 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-185.40 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-549.74 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-560.76 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.57 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-570.64 - Nghệ An Xe Tải -
37C-574.13 - Nghệ An Xe Tải -
37C-580.40 - Nghệ An Xe Tải -
37C-584.93 - Nghệ An Xe Tải -
37C-594.03 - Nghệ An Xe Tải -
38C-243.82 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-246.10 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-248.47 - Hà Tĩnh Xe Tải -