Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21C-111.87 - Yên Bái Xe Tải -
21C-114.53 - Yên Bái Xe Tải -
20C-316.01 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-321.53 - Thái Nguyên Xe Tải -
20D-032.37 - Thái Nguyên Xe tải van -
14C-453.67 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-455.31 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-456.75 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-469.78 - Quảng Ninh Xe Tải -
14D-033.02 - Quảng Ninh Xe tải van -
98A-869.52 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.05 - Bắc Giang Xe Con -
98A-898.05 - Bắc Giang Xe Con -
19C-272.13 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-280.03 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-310.82 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-312.32 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-316.57 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-864.52 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-922.42 - Hải Dương Xe Con -
34A-938.53 - Hải Dương Xe Con -
34A-943.75 - Hải Dương Xe Con -
34A-966.45 - Hải Dương Xe Con -
15K-431.49 - Hải Phòng Xe Con -
15K-434.94 - Hải Phòng Xe Con -
15K-436.30 - Hải Phòng Xe Con -
15K-448.82 - Hải Phòng Xe Con -
15K-451.07 - Hải Phòng Xe Con -
15K-454.20 - Hải Phòng Xe Con -
15K-467.23 - Hải Phòng Xe Con -