Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-284.37 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-165.92 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-168.71 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-022.31 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-022.57 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-010.61 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-010.93 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-132.43 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.81 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-008.40 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-008.04 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-008.51 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-164.43 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-166.03 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-013.75 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20C-319.46 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-145.52 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-018.05 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-471.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-044.30 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98D-022.05 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19B-029.12 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-797.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-025.03 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-435.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |