Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-036.71 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-034.73 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12C-139.92 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.37 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.62 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14D-031.24 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-031.92 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-867.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-376.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.21 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.21 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.49 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.53 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-270.57 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.45 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-317.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-021.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-025.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-332.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.37 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-333.43 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-334.82 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.01 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-435.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |