Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-509.84 - Hải Phòng Xe Con -
15K-511.30 - Hải Phòng Xe Con -
15K-513.03 - Hải Phòng Xe Con -
17C-219.50 - Thái Bình Xe Tải -
18A-490.17 - Nam Định Xe Con -
18A-490.81 - Nam Định Xe Con -
18A-496.45 - Nam Định Xe Con -
18A-508.34 - Nam Định Xe Con -
35A-466.47 - Ninh Bình Xe Con -
36C-552.01 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-564.12 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-498.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-509.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.01 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-557.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.91 - Nghệ An Xe Con -
37C-574.03 - Nghệ An Xe Tải -
37C-587.74 - Nghệ An Xe Tải -
37C-588.64 - Nghệ An Xe Tải -
73A-375.13 - Quảng Bình Xe Con -
74A-287.01 - Quảng Trị Xe Con -
74C-149.92 - Quảng Trị Xe Tải -
75C-162.53 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-164.05 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-164.62 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92C-263.91 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-331.71 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-179.82 - Quảng Ngãi Xe Tải -