Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-156.67 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-174.04 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.43 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.45 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.45 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-546.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.17 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.90 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-144.72 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.02 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 76C-181.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78C-126.49 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-212.84 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |