Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
64C-140.42 - Vĩnh Long Xe Tải -
66C-189.71 - Đồng Tháp Xe Tải -
66C-190.27 - Đồng Tháp Xe Tải -
66C-190.40 - Đồng Tháp Xe Tải -
66C-190.54 - Đồng Tháp Xe Tải -
66C-191.31 - Đồng Tháp Xe Tải -
83C-135.03 - Sóc Trăng Xe Tải -
83C-136.32 - Sóc Trăng Xe Tải -
83C-137.64 - Sóc Trăng Xe Tải -
29K-334.84 - Hà Nội Xe Tải -
29K-343.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-394.24 - Hà Nội Xe Tải -
29K-396.92 - Hà Nội Xe Tải -
29K-406.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-406.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-410.84 - Hà Nội Xe Tải -
29K-412.72 - Hà Nội Xe Tải -
29K-423.57 - Hà Nội Xe Tải -
29K-439.27 - Hà Nội Xe Tải -
29K-443.51 - Hà Nội Xe Tải -
29K-448.45 - Hà Nội Xe Tải -
29K-452.30 - Hà Nội Xe Tải -
29B-659.41 - Hà Nội Xe Khách -
29B-659.81 - Hà Nội Xe Khách -
29D-633.57 - Hà Nội Xe tải van -
22B-019.57 - Tuyên Quang Xe Khách -
22D-011.81 - Tuyên Quang Xe tải van -
24C-166.10 - Lào Cai Xe Tải -
24B-019.13 - Lào Cai Xe Khách -
24B-019.17 - Lào Cai Xe Khách -