Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-904.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.21 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-002.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-876.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-749.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-857.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-938.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.13 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-535.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |