Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-012.48 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-011.14 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-281.45 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.81 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24D-009.60 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-011.50 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27C-075.48 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-060.04 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-165.81 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-226.24 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-112.34 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-862.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-863.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-009.52 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-032.84 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-033.13 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19C-268.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-022.61 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-810.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-027.64 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-445.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.72 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |