Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89D-024.64 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-498.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-223.50 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-158.48 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-015.71 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-017.21 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-017.67 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-553.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-567.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-572.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.47 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-021.17 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.72 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75A-389.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-159.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-262.67 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-015.60 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-178.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-008.50 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.23 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.45 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79D-010.93 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86D-007.46 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.94 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-816.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-817.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-817.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |