Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-581.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.17 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-046.31 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-453.41 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.47 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-030.21 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 49A-749.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.92 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-594.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-536.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |