Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-179.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77B-040.31 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85A-147.12 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-010.02 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-212.42 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.24 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-283.74 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-121.41 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-014.52 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-016.24 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-510.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-203.17 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.91 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.32 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-021.92 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-037.34 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-639.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-666.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-281.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-014.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-015.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-035.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |