Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-028.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-028.93 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-030.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-030.43 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-265.60 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85B-014.53 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.05 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.84 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-014.43 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-293.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.54 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47D-021.17 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-021.57 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-385.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.74 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.40 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-034.41 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-200.41 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.53 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.87 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-025.05 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-009.30 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70B-034.41 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-525.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |