Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-465.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-531.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-533.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-535.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-297.07 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.37 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-505.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-684.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43B-065.04 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77A-365.01 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.50 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-580.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-014.04 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-322.51 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.94 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-028.43 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-159.07 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-159.87 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-020.91 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |