Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-037.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-386.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-725.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-028.90 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-031.51 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-809.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-340.93 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-491.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-561.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-498.74 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-292.54 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-014.04 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-490.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-492.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-472.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-022.64 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |