Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-026.37 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-254.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-506.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.90 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.21 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.57 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-050.27 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-249.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-369.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-373.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.80 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.72 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74B-020.46 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-388.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-433.46 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-437.23 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.92 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-038.80 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-327.42 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-216.67 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-021.53 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |