Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-180.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 47C-329.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 73C-171.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 92C-237.37 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 93C-180.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 90C-138.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 49C-340.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 64C-111.47 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 93C-181.65 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 47C-340.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 20C-275.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 86C-193.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 76C-163.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 20C-279.97 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 17C-199.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 88C-273.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 72C-221.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 89C-319.91 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 81C-258.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 61D-018.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
06/12/2024 - 13:30
|
| 48C-097.85 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 81C-258.35 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 14C-406.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 11C-070.07 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 66C-168.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 47C-345.15 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 93C-181.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 60C-712.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 47C-346.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 35C-161.38 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|