Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-769.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-215.64 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-218.78 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-538.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-759.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-056.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |