Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-488.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-219.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.13 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.47 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-154.76 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-155.97 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-156.40 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-012.14 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-179.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.41 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-016.53 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-018.45 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-549.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-029.76 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-581.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-685.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-149.87 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-943.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |