Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22C-118.47 - Tuyên Quang Xe Tải -
24A-316.70 - Lào Cai Xe Con -
25A-085.31 - Lai Châu Xe Con -
25A-087.03 - Lai Châu Xe Con -
25A-087.76 - Lai Châu Xe Con -
26A-236.34 - Sơn La Xe Con -
26A-240.81 - Sơn La Xe Con -
26A-245.94 - Sơn La Xe Con -
28A-271.73 - Hòa Bình Xe Con -
20A-861.78 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-892.45 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-264.12 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-265.05 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-007.13 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-008.47 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-011.05 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-014.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.71 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.80 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-041.34 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-992.41 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-726.10 - Phú Thọ Xe Con -
19A-736.30 - Phú Thọ Xe Con -
19A-739.45 - Phú Thọ Xe Con -
88A-828.20 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.41 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.73 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-311.64 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-869.71 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-871.90 - Bắc Ninh Xe Con -