Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-176.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-188.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-480.92 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-482.61 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-488.53 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-489.34 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-324.46 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.04 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-237.43 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-215.93 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-303.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-304.52 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.43 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-012.41 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 68A-370.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-136.90 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-139.10 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |